UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1951
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy2Hoàng đạo
4/10 ÂLBính NgọTrực Thành3Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu4Hắc đạo
6/10 ÂLMậu ThânTrực Khai5Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ DậuTrực Bế6Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh TuấtTrực Kiến7Hoàng đạo
9/10 ÂLTân HợiTrực Trừ8Hắc đạo
10/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ9Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn10Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình11Hắc đạo
13/10 ÂLẤt MãoTrực Định12Hoàng đạo
14/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp13Hắc đạo
15/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá14Hoàng đạo
16/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy15Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành16Hắc đạo
18/10 ÂLCanh ThânTrực Thu17Hắc đạo
19/10 ÂLTân DậuTrực Khai18Hoàng đạo
20/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế19Hoàng đạo
21/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến20Hắc đạo
22/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ21Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn22Hắc đạo
24/10 ÂLBính DầnTrực Bình23Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh MãoTrực Định24Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp25Hắc đạo
27/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá26Hoàng đạo
28/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy27Hoàng đạo
29/10 ÂLTân MùiTrực Thành28Hắc đạo
30/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu29Hoàng đạo
1/11 ÂLQuý DậuTrực Khai30Hắc đạo
2/11 ÂLGiáp TuấtTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.