UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1951
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/11 ÂLẤt HợiTrực Kiến2Hoàng đạo
4/11 ÂLBính TýTrực Trừ3Hoàng đạo
5/11 ÂLĐinh SửuTrực Mãn4Hắc đạo
6/11 ÂLMậu DầnTrực Bình5Hoàng đạo
7/11 ÂLKỷ MãoTrực Định6Hắc đạo
8/11 ÂLCanh ThìnTrực Chấp7Hắc đạo
9/11 ÂLTân TỵTrực Phá8Hoàng đạo
10/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá9Hắc đạo
11/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy10Hoàng đạo
12/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành11Hoàng đạo
13/11 ÂLẤt DậuTrực Thu12Hắc đạo
14/11 ÂLBính TuấtTrực Khai13Hắc đạo
15/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế14Hoàng đạo
16/11 ÂLMậu TýTrực Kiến15Hoàng đạo
17/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ16Hắc đạo
18/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn17Hoàng đạo
19/11 ÂLTân MãoTrực Bình18Hắc đạo
20/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định19Hắc đạo
21/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp20Hoàng đạo
22/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá21Hắc đạo
23/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy22Hoàng đạo
24/11 ÂLBính ThânTrực Thành23Hoàng đạo
25/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu24Hắc đạo
26/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai25Hắc đạo
27/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế26Hoàng đạo
28/11 ÂLCanh TýTrực Kiến27Hoàng đạo
29/11 ÂLTân SửuTrực Trừ28Hoàng đạo
1/12 ÂLNhâm DầnTrực Mãn29Hoàng đạo
2/12 ÂLQuý MãoTrực Bình30Hắc đạo
3/12 ÂLGiáp ThìnTrực Định31Hoàng đạo
4/12 ÂLẤt TỵTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.