UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1951
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn2Hoàng đạo
30/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình3Hắc đạo
1/7 ÂLẤt HợiTrực Định4Hoàng đạo
2/7 ÂLBính TýTrực Chấp5Hoàng đạo
3/7 ÂLĐinh SửuTrực Phá6Hắc đạo
4/7 ÂLMậu DầnTrực Nguy7Hắc đạo
5/7 ÂLKỷ MãoTrực Thành8Hoàng đạo
6/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành9Hoàng đạo
7/7 ÂLTân TỵTrực Thu10Hắc đạo
8/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai11Hoàng đạo
9/7 ÂLQuý MùiTrực Bế12Hắc đạo
10/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến13Hắc đạo
11/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ14Hoàng đạo
12/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn15Hắc đạo
13/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình16Hoàng đạo
14/7 ÂLMậu TýTrực Định17Hoàng đạo
15/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp18Hắc đạo
16/7 ÂLCanh DầnTrực Phá19Hắc đạo
17/7 ÂLTân MãoTrực Nguy20Hoàng đạo
18/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành21Hoàng đạo
19/7 ÂLQuý TỵTrực Thu22Hắc đạo
20/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai23Hoàng đạo
21/7 ÂLẤt MùiTrực Bế24Hắc đạo
22/7 ÂLBính ThânTrực Kiến25Hắc đạo
23/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ26Hoàng đạo
24/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn27Hắc đạo
25/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình28Hoàng đạo
26/7 ÂLCanh TýTrực Định29Hoàng đạo
27/7 ÂLTân SửuTrực Chấp30Hắc đạo
28/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá31Hắc đạo
29/7 ÂLQuý MãoTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.