UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1951
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/8 ÂLGiáp ThìnTrực Thành2Hắc đạo
2/8 ÂLẤt TỵTrực Thu3Hoàng đạo
3/8 ÂLBính NgọTrực Khai4Hoàng đạo
4/8 ÂLĐinh MùiTrực Bế5Hắc đạo
5/8 ÂLMậu ThânTrực Kiến6Hoàng đạo
6/8 ÂLKỷ DậuTrực Trừ7Hắc đạo
7/8 ÂLCanh TuấtTrực Mãn8Hắc đạo
8/8 ÂLTân HợiTrực Mãn9Hoàng đạo
9/8 ÂLNhâm TýTrực Bình10Hắc đạo
10/8 ÂLQuý SửuTrực Định11Hoàng đạo
11/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp12Hoàng đạo
12/8 ÂLẤt MãoTrực Phá13Hắc đạo
13/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy14Hắc đạo
14/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành15Hoàng đạo
15/8 ÂLMậu NgọTrực Thu16Hoàng đạo
16/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai17Hắc đạo
17/8 ÂLCanh ThânTrực Bế18Hoàng đạo
18/8 ÂLTân DậuTrực Kiến19Hắc đạo
19/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ20Hắc đạo
20/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn21Hoàng đạo
21/8 ÂLGiáp TýTrực Bình22Hắc đạo
22/8 ÂLẤt SửuTrực Định23Hoàng đạo
23/8 ÂLBính DầnTrực Chấp24Hoàng đạo
24/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá25Hắc đạo
25/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy26Hắc đạo
26/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành27Hoàng đạo
27/8 ÂLCanh NgọTrực Thu28Hoàng đạo
28/8 ÂLTân MùiTrực Khai29Hắc đạo
29/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế30Hoàng đạo
30/8 ÂLQuý DậuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.