UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1952
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/1 ÂLĐinh SửuTrực Kiến2Hắc đạo
7/1 ÂLMậu DầnTrực Trừ3Hắc đạo
8/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn4Hoàng đạo
9/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình5Hoàng đạo
10/1 ÂLTân TỵTrực Bình6Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm NgọTrực Định7Hoàng đạo
12/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp8Hắc đạo
13/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá9Hắc đạo
14/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy10Hoàng đạo
15/1 ÂLBính TuấtTrực Thành11Hắc đạo
16/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu12Hoàng đạo
17/1 ÂLMậu TýTrực Khai13Hoàng đạo
18/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế14Hắc đạo
19/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến15Hắc đạo
20/1 ÂLTân MãoTrực Trừ16Hoàng đạo
21/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn17Hoàng đạo
22/1 ÂLQuý TỵTrực Bình18Hắc đạo
23/1 ÂLGiáp NgọTrực Định19Hoàng đạo
24/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp20Hắc đạo
25/1 ÂLBính ThânTrực Phá21Hắc đạo
26/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy22Hoàng đạo
27/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành23Hắc đạo
28/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu24Hoàng đạo
29/1 ÂLCanh TýTrực Khai25Hắc đạo
1/2 ÂLTân SửuTrực Bế26Hoàng đạo
2/2 ÂLNhâm DầnTrực Kiến27Hoàng đạo
3/2 ÂLQuý MãoTrực Trừ28Hắc đạo
4/2 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn29Hắc đạo
5/2 ÂLẤt TỵTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.