UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1952
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/12 ÂLBính NgọTrực Phá2Hắc đạo
6/12 ÂLĐinh MùiTrực Nguy3Hoàng đạo
7/12 ÂLMậu ThânTrực Thành4Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ DậuTrực Thu5Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh TuấtTrực Khai6Hoàng đạo
10/12 ÂLTân HợiTrực Khai7Hắc đạo
11/12 ÂLNhâm TýTrực Bế8Hắc đạo
12/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến9Hoàng đạo
13/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ10Hoàng đạo
14/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn11Hắc đạo
15/12 ÂLBính ThìnTrực Bình12Hoàng đạo
16/12 ÂLĐinh TỵTrực Định13Hắc đạo
17/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp14Hắc đạo
18/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá15Hoàng đạo
19/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy16Hắc đạo
20/12 ÂLTân DậuTrực Thành17Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu18Hoàng đạo
22/12 ÂLQuý HợiTrực Khai19Hắc đạo
23/12 ÂLGiáp TýTrực Bế20Hắc đạo
24/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến21Hoàng đạo
25/12 ÂLBính DầnTrực Trừ22Hoàng đạo
26/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn23Hắc đạo
27/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình24Hoàng đạo
28/12 ÂLKỷ TỵTrực Định25Hắc đạo
29/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp26Hắc đạo
30/12 ÂLTân MùiTrực Phá27Hắc đạo
1/1 ÂLNhâm ThânTrực Nguy28Hắc đạo
2/1 ÂLQuý DậuTrực Thành29Hoàng đạo
3/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thu30Hắc đạo
4/1 ÂLẤt HợiTrực Khai31Hoàng đạo
5/1 ÂLBính TýTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.