UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1952

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/5 ÂLMậu DầnTrực Thu
2Hoàng đạo
10/5 ÂLKỷ MãoTrực Khai
3Hắc đạo
11/5 ÂLCanh ThìnTrực Bế
4Hắc đạo
12/5 ÂLTân TỵTrực Kiến
5Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
6Hắc đạo
14/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
7Hoàng đạo
15/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
8Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
9Hắc đạo
17/5 ÂLBính TuấtTrực Định
10Hắc đạo
18/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
11Hoàng đạo
19/5 ÂLMậu TýTrực Phá
12Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
13Hắc đạo
21/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
14Hoàng đạo
22/5 ÂLTân MãoTrực Thu
15Hắc đạo
23/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
16Hắc đạo
24/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
17Hoàng đạo
25/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
18Hắc đạo
26/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
19Hoàng đạo
27/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
20Hoàng đạo
28/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
21Hắc đạo
29/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
22Hắc đạo
1/5 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Chấp
23Hoàng đạo
2/5 nhuận ÂLCanh TýTrực Phá
24Hoàng đạo
3/5 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy
25Hắc đạo
4/5 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành
26Hoàng đạo
5/5 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thu
27Hắc đạo
6/5 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai
28Hắc đạo
7/5 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bế
29Hoàng đạo
8/5 nhuận ÂLBính NgọTrực Kiến
30Hắc đạo
9/5 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1952 | Tử Vi Hàng Ngày