UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1952

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/5 nhuận ÂLMậu ThânTrực Mãn
2Hoàng đạo
11/5 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Bình
3Hắc đạo
12/5 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Định
4Hắc đạo
13/5 nhuận ÂLTân HợiTrực Chấp
5Hoàng đạo
14/5 nhuận ÂLNhâm TýTrực Phá
6Hoàng đạo
15/5 nhuận ÂLQuý SửuTrực Nguy
7Hắc đạo
16/5 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Nguy
8Hoàng đạo
17/5 nhuận ÂLẤt MãoTrực Thành
9Hắc đạo
18/5 nhuận ÂLBính ThìnTrực Thu
10Hắc đạo
19/5 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Khai
11Hoàng đạo
20/5 nhuận ÂLMậu NgọTrực Bế
12Hắc đạo
21/5 nhuận ÂLKỷ MùiTrực Kiến
13Hoàng đạo
22/5 nhuận ÂLCanh ThânTrực Trừ
14Hoàng đạo
23/5 nhuận ÂLTân DậuTrực Mãn
15Hắc đạo
24/5 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Bình
16Hắc đạo
25/5 nhuận ÂLQuý HợiTrực Định
17Hoàng đạo
26/5 nhuận ÂLGiáp TýTrực Chấp
18Hoàng đạo
27/5 nhuận ÂLẤt SửuTrực Phá
19Hắc đạo
28/5 nhuận ÂLBính DầnTrực Nguy
20Hoàng đạo
29/5 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Thành
21Hắc đạo
30/5 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Thu
22Hoàng đạo
1/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
23Hắc đạo
2/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
24Hắc đạo
3/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
25Hoàng đạo
4/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
26Hắc đạo
5/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
27Hoàng đạo
6/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
28Hoàng đạo
7/6 ÂLẤt HợiTrực Định
29Hắc đạo
8/6 ÂLBính TýTrực Chấp
30Hắc đạo
9/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
31Hoàng đạo
10/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1952 | Tử Vi Hàng Ngày