UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1953

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
2Hoàng đạo
19/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
20/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
21/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
5Hoàng đạo
22/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu
6Hắc đạo
23/12 ÂLMậu TýTrực Khai
7Hắc đạo
24/12 ÂLKỷ SửuTrực Bế
8Hoàng đạo
25/12 ÂLCanh DầnTrực Kiến
9Hoàng đạo
26/12 ÂLTân MãoTrực Trừ
10Hắc đạo
27/12 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
28/12 ÂLQuý TỵTrực Bình
12Hắc đạo
29/12 ÂLGiáp NgọTrực Định
13Hắc đạo
30/12 ÂLẤt MùiTrực Chấp
14Hắc đạo
1/1 ÂLBính ThânTrực Phá
15Hắc đạo
2/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
3/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
4/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
5/1 ÂLCanh TýTrực Khai
19Hoàng đạo
6/1 ÂLTân SửuTrực Bế
20Hắc đạo
7/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
21Hắc đạo
8/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
22Hoàng đạo
9/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
23Hoàng đạo
10/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
24Hắc đạo
11/1 ÂLBính NgọTrực Định
25Hoàng đạo
12/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
13/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
27Hắc đạo
14/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
28Hoàng đạo
15/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1953 | Tử Vi Hàng Ngày