UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1953
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/1 ÂLTân HợiTrực Thu2Hoàng đạo
17/1 ÂLNhâm TýTrực Khai3Hoàng đạo
18/1 ÂLQuý SửuTrực Bế4Hắc đạo
19/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến5Hắc đạo
20/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ6Hoàng đạo
21/1 ÂLBính ThìnTrực Trừ7Hoàng đạo
22/1 ÂLĐinh TỵTrực Mãn8Hắc đạo
23/1 ÂLMậu NgọTrực Bình9Hoàng đạo
24/1 ÂLKỷ MùiTrực Định10Hắc đạo
25/1 ÂLCanh ThânTrực Chấp11Hắc đạo
26/1 ÂLTân DậuTrực Phá12Hoàng đạo
27/1 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy13Hắc đạo
28/1 ÂLQuý HợiTrực Thành14Hoàng đạo
29/1 ÂLGiáp TýTrực Thu15Hắc đạo
1/2 ÂLẤt SửuTrực Khai16Hoàng đạo
2/2 ÂLBính DầnTrực Bế17Hoàng đạo
3/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến18Hắc đạo
4/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ19Hắc đạo
5/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn20Hoàng đạo
6/2 ÂLCanh NgọTrực Bình21Hoàng đạo
7/2 ÂLTân MùiTrực Định22Hắc đạo
8/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp23Hoàng đạo
9/2 ÂLQuý DậuTrực Phá24Hắc đạo
10/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy25Hắc đạo
11/2 ÂLẤt HợiTrực Thành26Hoàng đạo
12/2 ÂLBính TýTrực Thu27Hắc đạo
13/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai28Hoàng đạo
14/2 ÂLMậu DầnTrực Bế29Hoàng đạo
15/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến30Hắc đạo
16/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ31Hắc đạo
17/2 ÂLTân TỵTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.