UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1953
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/3 ÂLNhâm TýTrực Thành2Hắc đạo
19/3 ÂLQuý SửuTrực Thu3Hoàng đạo
20/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai4Hắc đạo
21/3 ÂLẤt MãoTrực Bế5Hoàng đạo
22/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến6Hoàng đạo
23/3 ÂLĐinh TỵTrực Kiến7Hắc đạo
24/3 ÂLMậu NgọTrực Trừ8Hắc đạo
25/3 ÂLKỷ MùiTrực Mãn9Hoàng đạo
26/3 ÂLCanh ThânTrực Bình10Hoàng đạo
27/3 ÂLTân DậuTrực Định11Hắc đạo
28/3 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý HợiTrực Phá13Hắc đạo
1/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy14Hoàng đạo
2/4 ÂLẤt SửuTrực Thành15Hắc đạo
3/4 ÂLBính DầnTrực Thu16Hắc đạo
4/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai17Hoàng đạo
5/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế18Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến19Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
8/4 ÂLTân MùiTrực Mãn21Hắc đạo
9/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình22Hắc đạo
10/4 ÂLQuý DậuTrực Định23Hoàng đạo
11/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp24Hoàng đạo
12/4 ÂLẤt HợiTrực Phá25Hắc đạo
13/4 ÂLBính TýTrực Nguy26Hoàng đạo
14/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành27Hắc đạo
15/4 ÂLMậu DầnTrực Thu28Hắc đạo
16/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai29Hoàng đạo
17/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế30Hắc đạo
18/4 ÂLTân TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.