UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1953
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn2Hắc đạo
21/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình3Hắc đạo
22/4 ÂLẤt DậuTrực Định4Hoàng đạo
23/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp5Hoàng đạo
24/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá6Hắc đạo
25/4 ÂLMậu TýTrực Phá7Hoàng đạo
26/4 ÂLKỷ SửuTrực Nguy8Hắc đạo
27/4 ÂLCanh DầnTrực Thành9Hắc đạo
28/4 ÂLTân MãoTrực Thu10Hoàng đạo
29/4 ÂLNhâm ThìnTrực Khai11Hắc đạo
1/5 ÂLQuý TỵTrực Bế12Hoàng đạo
2/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến13Hắc đạo
3/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ14Hoàng đạo
4/5 ÂLBính ThânTrực Mãn15Hoàng đạo
5/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình16Hắc đạo
6/5 ÂLMậu TuấtTrực Định17Hắc đạo
7/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp18Hoàng đạo
8/5 ÂLCanh TýTrực Phá19Hoàng đạo
9/5 ÂLTân SửuTrực Nguy20Hắc đạo
10/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành21Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý MãoTrực Thu22Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai23Hắc đạo
13/5 ÂLẤt TỵTrực Bế24Hoàng đạo
14/5 ÂLBính NgọTrực Kiến25Hắc đạo
15/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ26Hoàng đạo
16/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn27Hoàng đạo
17/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình28Hắc đạo
18/5 ÂLCanh TuấtTrực Định29Hắc đạo
19/5 ÂLTân HợiTrực Chấp30Hoàng đạo
20/5 ÂLNhâm TýTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.