UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1953
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ2Hắc đạo
23/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn3Hoàng đạo
24/6 ÂLBính TuấtTrực Bình4Hoàng đạo
25/6 ÂLĐinh HợiTrực Định5Hắc đạo
26/6 ÂLMậu TýTrực Chấp6Hắc đạo
27/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá7Hoàng đạo
28/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy8Hoàng đạo
29/6 ÂLTân MãoTrực Nguy9Hoàng đạo
1/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành10Hoàng đạo
2/7 ÂLQuý TỵTrực Thu11Hắc đạo
3/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai12Hoàng đạo
4/7 ÂLẤt MùiTrực Bế13Hắc đạo
5/7 ÂLBính ThânTrực Kiến14Hắc đạo
6/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ15Hoàng đạo
7/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn16Hắc đạo
8/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình17Hoàng đạo
9/7 ÂLCanh TýTrực Định18Hoàng đạo
10/7 ÂLTân SửuTrực Chấp19Hắc đạo
11/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá20Hắc đạo
12/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy21Hoàng đạo
13/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành22Hoàng đạo
14/7 ÂLẤt TỵTrực Thu23Hắc đạo
15/7 ÂLBính NgọTrực Khai24Hoàng đạo
16/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế25Hắc đạo
17/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến26Hắc đạo
18/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ27Hoàng đạo
19/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn28Hắc đạo
20/7 ÂLTân HợiTrực Bình29Hoàng đạo
21/7 ÂLNhâm TýTrực Định30Hoàng đạo
22/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp31Hắc đạo
23/7 ÂLGiáp DầnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.