UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1953
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy2Hoàng đạo
25/7 ÂLBính ThìnTrực Thành3Hoàng đạo
26/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu4Hắc đạo
27/7 ÂLMậu NgọTrực Khai5Hoàng đạo
28/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế6Hắc đạo
29/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến7Hắc đạo
30/7 ÂLTân DậuTrực Trừ8Hắc đạo
1/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ9Hắc đạo
2/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn10Hoàng đạo
3/8 ÂLGiáp TýTrực Bình11Hắc đạo
4/8 ÂLẤt SửuTrực Định12Hoàng đạo
5/8 ÂLBính DầnTrực Chấp13Hoàng đạo
6/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá14Hắc đạo
7/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy15Hắc đạo
8/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành16Hoàng đạo
9/8 ÂLCanh NgọTrực Thu17Hoàng đạo
10/8 ÂLTân MùiTrực Khai18Hắc đạo
11/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế19Hoàng đạo
12/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến20Hắc đạo
13/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ21Hắc đạo
14/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn22Hoàng đạo
15/8 ÂLBính TýTrực Bình23Hắc đạo
16/8 ÂLĐinh SửuTrực Định24Hoàng đạo
17/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp25Hoàng đạo
18/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá26Hắc đạo
19/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy27Hắc đạo
20/8 ÂLTân TỵTrực Thành28Hoàng đạo
21/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu29Hoàng đạo
22/8 ÂLQuý MùiTrực Khai30Hắc đạo
23/8 ÂLGiáp ThânTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.