UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1954
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn2Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình3Hắc đạo
29/1 ÂLMậu NgọTrực Định4Hoàng đạo
30/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp5Hắc đạo
1/2 ÂLCanh ThânTrực Phá6Hoàng đạo
2/2 ÂLTân DậuTrực Phá7Hắc đạo
3/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy8Hắc đạo
4/2 ÂLQuý HợiTrực Thành9Hoàng đạo
5/2 ÂLGiáp TýTrực Thu10Hắc đạo
6/2 ÂLẤt SửuTrực Khai11Hoàng đạo
7/2 ÂLBính DầnTrực Bế12Hoàng đạo
8/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến13Hắc đạo
9/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ14Hắc đạo
10/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn15Hoàng đạo
11/2 ÂLCanh NgọTrực Bình16Hoàng đạo
12/2 ÂLTân MùiTrực Định17Hắc đạo
13/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp18Hoàng đạo
14/2 ÂLQuý DậuTrực Phá19Hắc đạo
15/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy20Hắc đạo
16/2 ÂLẤt HợiTrực Thành21Hoàng đạo
17/2 ÂLBính TýTrực Thu22Hắc đạo
18/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai23Hoàng đạo
19/2 ÂLMậu DầnTrực Bế24Hoàng đạo
20/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến25Hắc đạo
21/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ26Hắc đạo
22/2 ÂLTân TỵTrực Mãn27Hoàng đạo
23/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình28Hoàng đạo
24/2 ÂLQuý MùiTrực Định29Hắc đạo
25/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp30Hoàng đạo
26/2 ÂLẤt DậuTrực Phá31Hắc đạo
27/2 ÂLBính TuấtTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.