UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1954
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành2Hoàng đạo
29/2 ÂLMậu TýTrực Thu3Hắc đạo
1/3 ÂLKỷ SửuTrực Khai4Hoàng đạo
2/3 ÂLCanh DầnTrực Bế5Hắc đạo
3/3 ÂLTân MãoTrực Bế6Hoàng đạo
4/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến7Hoàng đạo
5/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ8Hắc đạo
6/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn9Hắc đạo
7/3 ÂLẤt MùiTrực Bình10Hoàng đạo
8/3 ÂLBính ThânTrực Định11Hoàng đạo
9/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp12Hắc đạo
10/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá13Hoàng đạo
11/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy14Hắc đạo
12/3 ÂLCanh TýTrực Thành15Hắc đạo
13/3 ÂLTân SửuTrực Thu16Hoàng đạo
14/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai17Hắc đạo
15/3 ÂLQuý MãoTrực Bế18Hoàng đạo
16/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến19Hoàng đạo
17/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ20Hắc đạo
18/3 ÂLBính NgọTrực Mãn21Hắc đạo
19/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình22Hoàng đạo
20/3 ÂLMậu ThânTrực Định23Hoàng đạo
21/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp24Hắc đạo
22/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá25Hoàng đạo
23/3 ÂLTân HợiTrực Nguy26Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm TýTrực Thành27Hắc đạo
25/3 ÂLQuý SửuTrực Thu28Hoàng đạo
26/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai29Hắc đạo
27/3 ÂLẤt MãoTrực Bế30Hoàng đạo
28/3 ÂLBính ThìnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.