UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1954
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/7 ÂLKỷ SửuTrực Phá2Hắc đạo
4/7 ÂLCanh DầnTrực Nguy3Hắc đạo
5/7 ÂLTân MãoTrực Thành4Hoàng đạo
6/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thu5Hoàng đạo
7/7 ÂLQuý TỵTrực Khai6Hắc đạo
8/7 ÂLGiáp NgọTrực Bế7Hoàng đạo
9/7 ÂLẤt MùiTrực Kiến8Hắc đạo
10/7 ÂLBính ThânTrực Kiến9Hắc đạo
11/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ10Hoàng đạo
12/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn11Hắc đạo
13/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình12Hoàng đạo
14/7 ÂLCanh TýTrực Định13Hoàng đạo
15/7 ÂLTân SửuTrực Chấp14Hắc đạo
16/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá15Hắc đạo
17/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy16Hoàng đạo
18/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành17Hoàng đạo
19/7 ÂLẤt TỵTrực Thu18Hắc đạo
20/7 ÂLBính NgọTrực Khai19Hoàng đạo
21/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế20Hắc đạo
22/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến21Hắc đạo
23/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ22Hoàng đạo
24/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn23Hắc đạo
25/7 ÂLTân HợiTrực Bình24Hoàng đạo
26/7 ÂLNhâm TýTrực Định25Hoàng đạo
27/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp26Hắc đạo
28/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá27Hắc đạo
29/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy28Hắc đạo
1/8 ÂLBính ThìnTrực Thành29Hắc đạo
2/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu30Hoàng đạo
3/8 ÂLMậu NgọTrực Khai31Hoàng đạo
4/8 ÂLKỷ MùiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.