UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1954

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/8 ÂLCanh ThânTrực Kiến
2Hoàng đạo
6/8 ÂLTân DậuTrực Trừ
3Hắc đạo
7/8 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
4Hắc đạo
8/8 ÂLQuý HợiTrực Bình
5Hoàng đạo
9/8 ÂLGiáp TýTrực Định
6Hắc đạo
10/8 ÂLẤt SửuTrực Chấp
7Hoàng đạo
11/8 ÂLBính DầnTrực Phá
8Hoàng đạo
12/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
9Hắc đạo
13/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
10Hắc đạo
14/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
11Hoàng đạo
15/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
12Hoàng đạo
16/8 ÂLTân MùiTrực Khai
13Hắc đạo
17/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
14Hoàng đạo
18/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
15Hắc đạo
19/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
16Hắc đạo
20/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
17Hoàng đạo
21/8 ÂLBính TýTrực Bình
18Hắc đạo
22/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
19Hoàng đạo
23/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
20Hoàng đạo
24/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
21Hắc đạo
25/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
22Hắc đạo
26/8 ÂLTân TỵTrực Thành
23Hoàng đạo
27/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
24Hoàng đạo
28/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
25Hắc đạo
29/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
26Hoàng đạo
30/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
27Hắc đạo
1/9 ÂLBính TuấtTrực Trừ
28Hoàng đạo
2/9 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
29Hắc đạo
3/9 ÂLMậu TýTrực Bình
30Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ SửuTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1954 | Tử Vi Hàng Ngày