UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1955
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
8/12 ÂLNhâm TuấtTrực Khai2Hoàng đạo
9/12 ÂLQuý HợiTrực Bế3Hắc đạo
10/12 ÂLGiáp TýTrực Kiến4Hắc đạo
11/12 ÂLẤt SửuTrực Trừ5Hoàng đạo
12/12 ÂLBính DầnTrực Mãn6Hoàng đạo
13/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn7Hắc đạo
14/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình8Hoàng đạo
15/12 ÂLKỷ TỵTrực Định9Hắc đạo
16/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp10Hắc đạo
17/12 ÂLTân MùiTrực Phá11Hoàng đạo
18/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy12Hắc đạo
19/12 ÂLQuý DậuTrực Thành13Hoàng đạo
20/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu14Hoàng đạo
21/12 ÂLẤt HợiTrực Khai15Hắc đạo
22/12 ÂLBính TýTrực Bế16Hắc đạo
23/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến17Hoàng đạo
24/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ18Hoàng đạo
25/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn19Hắc đạo
26/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình20Hoàng đạo
27/12 ÂLTân TỵTrực Định21Hắc đạo
28/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp22Hắc đạo
29/12 ÂLQuý MùiTrực Phá23Hoàng đạo
30/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy24Hắc đạo
1/1 ÂLẤt DậuTrực Thành25Hoàng đạo
2/1 ÂLBính TuấtTrực Thu26Hắc đạo
3/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai27Hoàng đạo
4/1 ÂLMậu TýTrực Bế28Hoàng đạo
5/1 ÂLKỷ SửuTrực Kiến29Hắc đạo
6/1 ÂLCanh DầnTrực Trừ30Hắc đạo
7/1 ÂLTân MãoTrực Mãn31Hoàng đạo
8/1 ÂLNhâm ThìnTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.