UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1955

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/1 ÂLQuý TỵTrực Định
2Hắc đạo
10/1 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
3Hoàng đạo
11/1 ÂLẤt MùiTrực Phá
4Hắc đạo
12/1 ÂLBính ThânTrực Phá
5Hắc đạo
13/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
14/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
7Hắc đạo
15/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
8Hoàng đạo
16/1 ÂLCanh TýTrực Khai
9Hoàng đạo
17/1 ÂLTân SửuTrực Bế
10Hắc đạo
18/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
11Hắc đạo
19/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
12Hoàng đạo
20/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
13Hoàng đạo
21/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
14Hắc đạo
22/1 ÂLBính NgọTrực Định
15Hoàng đạo
23/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
16Hắc đạo
24/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
17Hắc đạo
25/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
18Hoàng đạo
26/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
19Hắc đạo
27/1 ÂLTân HợiTrực Thu
20Hoàng đạo
28/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
21Hoàng đạo
29/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
22Hoàng đạo
1/2 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
23Hoàng đạo
2/2 ÂLẤt MãoTrực Trừ
24Hắc đạo
3/2 ÂLBính ThìnTrực Mãn
25Hắc đạo
4/2 ÂLĐinh TỵTrực Bình
26Hoàng đạo
5/2 ÂLMậu NgọTrực Định
27Hoàng đạo
6/2 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
28Hắc đạo
7/2 ÂLCanh ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1955 | Tử Vi Hàng Ngày