UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1955

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
2Hoàng đạo
12/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
3Hoàng đạo
13/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
4Hắc đạo
14/4 ÂLBính ThânTrực Bình
5Hắc đạo
15/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
6Hoàng đạo
16/4 ÂLMậu TuấtTrực Định
7Hoàng đạo
17/4 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
8Hắc đạo
18/4 ÂLCanh TýTrực Phá
9Hoàng đạo
19/4 ÂLTân SửuTrực Nguy
10Hắc đạo
20/4 ÂLNhâm DầnTrực Thành
11Hắc đạo
21/4 ÂLQuý MãoTrực Thu
12Hoàng đạo
22/4 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
13Hắc đạo
23/4 ÂLẤt TỵTrực Bế
14Hoàng đạo
24/4 ÂLBính NgọTrực Kiến
15Hoàng đạo
25/4 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
16Hắc đạo
26/4 ÂLMậu ThânTrực Mãn
17Hắc đạo
27/4 ÂLKỷ DậuTrực Bình
18Hoàng đạo
28/4 ÂLCanh TuấtTrực Định
19Hoàng đạo
29/4 ÂLTân HợiTrực Chấp
20Hoàng đạo
1/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
21Hoàng đạo
2/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
22Hắc đạo
3/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
23Hoàng đạo
4/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
24Hắc đạo
5/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
25Hắc đạo
6/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
26Hoàng đạo
7/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
27Hắc đạo
8/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
28Hoàng đạo
9/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
29Hoàng đạo
10/5 ÂLTân DậuTrực Bình
30Hắc đạo
11/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1955 | Tử Vi Hàng Ngày