UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1955
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/3 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Phá2Hoàng đạo
11/3 nhuận ÂLQuý HợiTrực Nguy3Hắc đạo
12/3 nhuận ÂLGiáp TýTrực Thành4Hắc đạo
13/3 nhuận ÂLẤt SửuTrực Thu5Hoàng đạo
14/3 nhuận ÂLBính DầnTrực Khai6Hắc đạo
15/3 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Khai7Hoàng đạo
16/3 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Bế8Hoàng đạo
17/3 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Kiến9Hắc đạo
18/3 nhuận ÂLCanh NgọTrực Trừ10Hắc đạo
19/3 nhuận ÂLTân MùiTrực Mãn11Hoàng đạo
20/3 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bình12Hoàng đạo
21/3 nhuận ÂLQuý DậuTrực Định13Hắc đạo
22/3 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Chấp14Hoàng đạo
23/3 nhuận ÂLẤt HợiTrực Phá15Hắc đạo
24/3 nhuận ÂLBính TýTrực Nguy16Hắc đạo
25/3 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thành17Hoàng đạo
26/3 nhuận ÂLMậu DầnTrực Thu18Hắc đạo
27/3 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Khai19Hoàng đạo
28/3 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Bế20Hoàng đạo
29/3 nhuận ÂLTân TỵTrực Kiến21Hắc đạo
30/3 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Trừ22Hoàng đạo
1/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn23Hắc đạo
2/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình24Hắc đạo
3/4 ÂLẤt DậuTrực Định25Hoàng đạo
4/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp26Hoàng đạo
5/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá27Hắc đạo
6/4 ÂLMậu TýTrực Nguy28Hoàng đạo
7/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành29Hắc đạo
8/4 ÂLCanh DầnTrực Thu30Hắc đạo
9/4 ÂLTân MãoTrực Khai31Hoàng đạo
10/4 ÂLNhâm ThìnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.