UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1958
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình2Hoàng đạo
17/6 ÂLTân HợiTrực Định3Hắc đạo
18/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp4Hắc đạo
19/6 ÂLQuý SửuTrực Phá5Hoàng đạo
20/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy6Hoàng đạo
21/6 ÂLẤt MãoTrực Thành7Hắc đạo
22/6 ÂLBính ThìnTrực Thu8Hoàng đạo
23/6 ÂLĐinh TỵTrực Thu9Hắc đạo
24/6 ÂLMậu NgọTrực Khai10Hắc đạo
25/6 ÂLKỷ MùiTrực Bế11Hoàng đạo
26/6 ÂLCanh ThânTrực Kiến12Hắc đạo
27/6 ÂLTân DậuTrực Trừ13Hoàng đạo
28/6 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn14Hoàng đạo
29/6 ÂLQuý HợiTrực Bình15Hoàng đạo
1/7 ÂLGiáp TýTrực Định16Hoàng đạo
2/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp17Hắc đạo
3/7 ÂLBính DầnTrực Phá18Hắc đạo
4/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy19Hoàng đạo
5/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành20Hoàng đạo
6/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu21Hắc đạo
7/7 ÂLCanh NgọTrực Khai22Hoàng đạo
8/7 ÂLTân MùiTrực Bế23Hắc đạo
9/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến24Hắc đạo
10/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ25Hoàng đạo
11/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn26Hắc đạo
12/7 ÂLẤt HợiTrực Bình27Hoàng đạo
13/7 ÂLBính TýTrực Định28Hoàng đạo
14/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp29Hắc đạo
15/7 ÂLMậu DầnTrực Phá30Hắc đạo
16/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy31Hoàng đạo
17/7 ÂLCanh ThìnTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.