UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1958

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/7 ÂLTân TỵTrực Thu
2Hắc đạo
19/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
3Hoàng đạo
20/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
4Hắc đạo
21/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
5Hắc đạo
22/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
6Hoàng đạo
23/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
7Hắc đạo
24/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
8Hoàng đạo
25/7 ÂLMậu TýTrực Bình
9Hoàng đạo
26/7 ÂLKỷ SửuTrực Định
10Hắc đạo
27/7 ÂLCanh DầnTrực Chấp
11Hắc đạo
28/7 ÂLTân MãoTrực Phá
12Hoàng đạo
29/7 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
13Hắc đạo
1/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
14Hoàng đạo
2/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
15Hoàng đạo
3/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
16Hắc đạo
4/8 ÂLBính ThânTrực Bế
17Hoàng đạo
5/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
18Hắc đạo
6/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ
19Hắc đạo
7/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn
20Hoàng đạo
8/8 ÂLCanh TýTrực Bình
21Hắc đạo
9/8 ÂLTân SửuTrực Định
22Hoàng đạo
10/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp
23Hoàng đạo
11/8 ÂLQuý MãoTrực Phá
24Hắc đạo
12/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy
25Hắc đạo
13/8 ÂLẤt TỵTrực Thành
26Hoàng đạo
14/8 ÂLBính NgọTrực Thu
27Hoàng đạo
15/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai
28Hắc đạo
16/8 ÂLMậu ThânTrực Bế
29Hoàng đạo
17/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
30Hắc đạo
18/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1958 | Tử Vi Hàng Ngày