UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1959

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
2Hoàng đạo
23/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
3Hoàng đạo
24/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
4Hắc đạo
25/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
5Hắc đạo
26/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
6Hoàng đạo
27/11 ÂLMậu TýTrực Bế
7Hoàng đạo
28/11 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
8Hắc đạo
29/11 ÂLCanh DầnTrực Trừ
9Hoàng đạo
1/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
10Hắc đạo
2/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
11Hoàng đạo
3/12 ÂLQuý TỵTrực Định
12Hắc đạo
4/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
13Hắc đạo
5/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
14Hoàng đạo
6/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
15Hắc đạo
7/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
16Hoàng đạo
8/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
17Hoàng đạo
9/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
18Hắc đạo
10/12 ÂLCanh TýTrực Bế
19Hắc đạo
11/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
20Hoàng đạo
12/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
21Hoàng đạo
13/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
22Hắc đạo
14/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
23Hoàng đạo
15/12 ÂLẤt TỵTrực Định
24Hắc đạo
16/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
25Hắc đạo
17/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
26Hoàng đạo
18/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
27Hắc đạo
19/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
28Hoàng đạo
20/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
29Hoàng đạo
21/12 ÂLTân HợiTrực Khai
30Hắc đạo
22/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
31Hắc đạo
23/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1959 | Tử Vi Hàng Ngày