UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1958
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ2Hoàng đạo
22/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn3Hắc đạo
23/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình4Hắc đạo
24/10 ÂLẤt MãoTrực Định5Hoàng đạo
25/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp6Hắc đạo
26/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá7Hoàng đạo
27/10 ÂLMậu NgọTrực Phá8Hoàng đạo
28/10 ÂLKỷ MùiTrực Nguy9Hắc đạo
29/10 ÂLCanh ThânTrực Thành10Hắc đạo
30/10 ÂLTân DậuTrực Thu11Hắc đạo
1/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai12Hắc đạo
2/11 ÂLQuý HợiTrực Bế13Hoàng đạo
3/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến14Hoàng đạo
4/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ15Hắc đạo
5/11 ÂLBính DầnTrực Mãn16Hoàng đạo
6/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình17Hắc đạo
7/11 ÂLMậu ThìnTrực Định18Hắc đạo
8/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp19Hoàng đạo
9/11 ÂLCanh NgọTrực Phá20Hắc đạo
10/11 ÂLTân MùiTrực Nguy21Hoàng đạo
11/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành22Hoàng đạo
12/11 ÂLQuý DậuTrực Thu23Hắc đạo
13/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai24Hắc đạo
14/11 ÂLẤt HợiTrực Bế25Hoàng đạo
15/11 ÂLBính TýTrực Kiến26Hoàng đạo
16/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ27Hắc đạo
17/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn28Hoàng đạo
18/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình29Hắc đạo
19/11 ÂLCanh ThìnTrực Định30Hắc đạo
20/11 ÂLTân TỵTrực Chấp31Hoàng đạo
21/11 ÂLNhâm NgọTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.