UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1959
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh HợiTrực Trừ2Hắc đạo
2/10 ÂLMậu TýTrực Mãn3Hoàng đạo
3/10 ÂLKỷ SửuTrực Bình4Hắc đạo
4/10 ÂLCanh DầnTrực Định5Hắc đạo
5/10 ÂLTân MãoTrực Chấp6Hoàng đạo
6/10 ÂLNhâm ThìnTrực Phá7Hắc đạo
7/10 ÂLQuý TỵTrực Nguy8Hoàng đạo
8/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy9Hoàng đạo
9/10 ÂLẤt MùiTrực Thành10Hắc đạo
10/10 ÂLBính ThânTrực Thu11Hắc đạo
11/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai12Hoàng đạo
12/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế13Hoàng đạo
13/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến14Hắc đạo
14/10 ÂLCanh TýTrực Trừ15Hoàng đạo
15/10 ÂLTân SửuTrực Mãn16Hắc đạo
16/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình17Hắc đạo
17/10 ÂLQuý MãoTrực Định18Hoàng đạo
18/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp19Hắc đạo
19/10 ÂLẤt TỵTrực Phá20Hoàng đạo
20/10 ÂLBính NgọTrực Nguy21Hoàng đạo
21/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành22Hắc đạo
22/10 ÂLMậu ThânTrực Thu23Hắc đạo
23/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai24Hoàng đạo
24/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế25Hoàng đạo
25/10 ÂLTân HợiTrực Kiến26Hắc đạo
26/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ27Hoàng đạo
27/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn28Hắc đạo
28/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình29Hắc đạo
29/10 ÂLẤt MãoTrực Định30Hắc đạo
1/11 ÂLBính ThìnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.