UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1959
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/11 ÂLĐinh TỵTrực Phá2Hoàng đạo
3/11 ÂLMậu NgọTrực Nguy3Hắc đạo
4/11 ÂLKỷ MùiTrực Thành4Hoàng đạo
5/11 ÂLCanh ThânTrực Thu5Hoàng đạo
6/11 ÂLTân DậuTrực Khai6Hắc đạo
7/11 ÂLNhâm TuấtTrực Bế7Hắc đạo
8/11 ÂLQuý HợiTrực Kiến8Hoàng đạo
9/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến9Hoàng đạo
10/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ10Hắc đạo
11/11 ÂLBính DầnTrực Mãn11Hoàng đạo
12/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình12Hắc đạo
13/11 ÂLMậu ThìnTrực Định13Hắc đạo
14/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp14Hoàng đạo
15/11 ÂLCanh NgọTrực Phá15Hắc đạo
16/11 ÂLTân MùiTrực Nguy16Hoàng đạo
17/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành17Hoàng đạo
18/11 ÂLQuý DậuTrực Thu18Hắc đạo
19/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai19Hắc đạo
20/11 ÂLẤt HợiTrực Bế20Hoàng đạo
21/11 ÂLBính TýTrực Kiến21Hoàng đạo
22/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ22Hắc đạo
23/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn23Hoàng đạo
24/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình24Hắc đạo
25/11 ÂLCanh ThìnTrực Định25Hắc đạo
26/11 ÂLTân TỵTrực Chấp26Hoàng đạo
27/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá27Hắc đạo
28/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy28Hoàng đạo
29/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành29Hoàng đạo
30/11 ÂLẤt DậuTrực Thu30Hoàng đạo
1/12 ÂLBính TuấtTrực Khai31Hoàng đạo
2/12 ÂLĐinh HợiTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.