UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1962

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/11 ÂLQuý DậuTrực Khai
2Hắc đạo
6/11 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
3Hắc đạo
7/11 ÂLẤt HợiTrực Kiến
4Hoàng đạo
8/11 ÂLBính TýTrực Trừ
5Hoàng đạo
9/11 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
6Hắc đạo
10/11 ÂLMậu DầnTrực Bình
7Hoàng đạo
11/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
8Hắc đạo
12/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
9Hắc đạo
13/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
10Hoàng đạo
14/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
11Hắc đạo
15/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
12Hoàng đạo
16/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
13Hoàng đạo
17/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
14Hắc đạo
18/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
15Hắc đạo
19/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
16Hoàng đạo
20/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
17Hoàng đạo
21/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
18Hắc đạo
22/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
19Hoàng đạo
23/11 ÂLTân MãoTrực Bình
20Hắc đạo
24/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
21Hắc đạo
25/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
22Hoàng đạo
26/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
23Hắc đạo
27/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
24Hoàng đạo
28/11 ÂLBính ThânTrực Thành
25Hoàng đạo
29/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
26Hắc đạo
30/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
27Hoàng đạo
1/12 ÂLKỷ HợiTrực Bế
28Hắc đạo
2/12 ÂLCanh TýTrực Kiến
29Hắc đạo
3/12 ÂLTân SửuTrực Trừ
30Hoàng đạo
4/12 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
31Hoàng đạo
5/12 ÂLQuý MãoTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1962 | Tử Vi Hàng Ngày