UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1962

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp
2Hoàng đạo
6/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
3Hắc đạo
7/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy
4Hoàng đạo
8/10 ÂLBính NgọTrực Thành
5Hoàng đạo
9/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu
6Hắc đạo
10/10 ÂLMậu ThânTrực Khai
7Hắc đạo
11/10 ÂLKỷ DậuTrực Bế
8Hoàng đạo
12/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
9Hoàng đạo
13/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
10Hắc đạo
14/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
11Hoàng đạo
15/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
12Hắc đạo
16/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
13Hắc đạo
17/10 ÂLẤt MãoTrực Định
14Hoàng đạo
18/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
15Hắc đạo
19/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
16Hoàng đạo
20/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
17Hoàng đạo
21/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
18Hắc đạo
22/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
19Hắc đạo
23/10 ÂLTân DậuTrực Khai
20Hoàng đạo
24/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
21Hoàng đạo
25/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
22Hắc đạo
26/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
23Hoàng đạo
27/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
24Hắc đạo
28/10 ÂLBính DầnTrực Bình
25Hắc đạo
29/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
26Hoàng đạo
30/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
27Hắc đạo
1/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá
28Hoàng đạo
2/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy
29Hắc đạo
3/11 ÂLTân MùiTrực Thành
30Hoàng đạo
4/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1962 | Tử Vi Hàng Ngày