UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1962
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành2Hắc đạo
26/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu3Hoàng đạo
27/1 ÂLCanh TýTrực Khai4Hoàng đạo
28/1 ÂLTân SửuTrực Bế5Hắc đạo
29/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến6Hoàng đạo
1/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến7Hắc đạo
2/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ8Hắc đạo
3/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn9Hoàng đạo
4/2 ÂLBính NgọTrực Bình10Hoàng đạo
5/2 ÂLĐinh MùiTrực Định11Hắc đạo
6/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp12Hoàng đạo
7/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá13Hắc đạo
8/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy14Hắc đạo
9/2 ÂLTân HợiTrực Thành15Hoàng đạo
10/2 ÂLNhâm TýTrực Thu16Hắc đạo
11/2 ÂLQuý SửuTrực Khai17Hoàng đạo
12/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế18Hoàng đạo
13/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến19Hắc đạo
14/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ20Hắc đạo
15/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn21Hoàng đạo
16/2 ÂLMậu NgọTrực Bình22Hoàng đạo
17/2 ÂLKỷ MùiTrực Định23Hắc đạo
18/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp24Hoàng đạo
19/2 ÂLTân DậuTrực Phá25Hắc đạo
20/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy26Hắc đạo
21/2 ÂLQuý HợiTrực Thành27Hoàng đạo
22/2 ÂLGiáp TýTrực Thu28Hắc đạo
23/2 ÂLẤt SửuTrực Khai29Hoàng đạo
24/2 ÂLBính DầnTrực Bế30Hoàng đạo
25/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến31Hắc đạo
26/2 ÂLMậu ThìnTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.