UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1962

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
2Hoàng đạo
28/2 ÂLCanh NgọTrực Bình
3Hoàng đạo
29/2 ÂLTân MùiTrực Định
4Hắc đạo
30/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
5Hoàng đạo
1/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
6Hắc đạo
2/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
7Hoàng đạo
3/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
8Hắc đạo
4/3 ÂLBính TýTrực Thành
9Hắc đạo
5/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
10Hoàng đạo
6/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
11Hắc đạo
7/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
12Hoàng đạo
8/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
13Hoàng đạo
9/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
14Hắc đạo
10/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
15Hắc đạo
11/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
16Hoàng đạo
12/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
17Hoàng đạo
13/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
18Hắc đạo
14/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
19Hoàng đạo
15/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
20Hắc đạo
16/3 ÂLMậu TýTrực Thành
21Hắc đạo
17/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
22Hoàng đạo
18/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
23Hắc đạo
19/3 ÂLTân MãoTrực Bế
24Hoàng đạo
20/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
25Hoàng đạo
21/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
26Hắc đạo
22/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
27Hắc đạo
23/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
28Hoàng đạo
24/3 ÂLBính ThânTrực Định
29Hoàng đạo
25/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
30Hắc đạo
26/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1962 | Tử Vi Hàng Ngày