UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1962

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
29/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
2Hắc đạo
1/5 ÂLTân MùiTrực Mãn
3Hoàng đạo
2/5 ÂLNhâm ThânTrực Bình
4Hoàng đạo
3/5 ÂLQuý DậuTrực Định
5Hắc đạo
4/5 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
6Hắc đạo
5/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
7Hoàng đạo
6/5 ÂLBính TýTrực Phá
8Hoàng đạo
7/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
9Hắc đạo
8/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
10Hoàng đạo
9/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
11Hắc đạo
10/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
12Hắc đạo
11/5 ÂLTân TỵTrực Bế
13Hoàng đạo
12/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
14Hắc đạo
13/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
15Hoàng đạo
14/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
16Hoàng đạo
15/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
17Hắc đạo
16/5 ÂLBính TuấtTrực Định
18Hắc đạo
17/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
19Hoàng đạo
18/5 ÂLMậu TýTrực Phá
20Hoàng đạo
19/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
21Hắc đạo
20/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
22Hoàng đạo
21/5 ÂLTân MãoTrực Thu
23Hắc đạo
22/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
24Hắc đạo
23/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
25Hoàng đạo
24/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
26Hắc đạo
25/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
27Hoàng đạo
26/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
28Hoàng đạo
27/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
29Hắc đạo
28/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
30Hắc đạo
29/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1962 | Tử Vi Hàng Ngày