UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1962

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
27/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
2Hắc đạo
28/3 ÂLCanh TýTrực Thành
3Hắc đạo
29/3 ÂLTân SửuTrực Thu
4Hắc đạo
1/4 ÂLNhâm DầnTrực Khai
5Hắc đạo
2/4 ÂLQuý MãoTrực Bế
6Hoàng đạo
3/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
7Hắc đạo
4/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
8Hoàng đạo
5/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
9Hoàng đạo
6/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
10Hắc đạo
7/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
11Hắc đạo
8/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
12Hoàng đạo
9/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
13Hoàng đạo
10/4 ÂLTân HợiTrực Phá
14Hắc đạo
11/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
15Hoàng đạo
12/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
16Hắc đạo
13/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
17Hắc đạo
14/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
18Hoàng đạo
15/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
19Hắc đạo
16/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
20Hoàng đạo
17/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
21Hoàng đạo
18/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
22Hắc đạo
19/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
23Hắc đạo
20/4 ÂLTân DậuTrực Định
24Hoàng đạo
21/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
25Hoàng đạo
22/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
26Hắc đạo
23/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
27Hoàng đạo
24/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
28Hắc đạo
25/4 ÂLBính DầnTrực Thu
29Hắc đạo
26/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
30Hoàng đạo
27/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
31Hắc đạo
28/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1962 | Tử Vi Hàng Ngày