UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1962
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/8 ÂLNhâm DầnTrực Phá2Hoàng đạo
4/8 ÂLQuý MãoTrực Nguy3Hắc đạo
5/8 ÂLGiáp ThìnTrực Thành4Hắc đạo
6/8 ÂLẤt TỵTrực Thu5Hoàng đạo
7/8 ÂLBính NgọTrực Khai6Hoàng đạo
8/8 ÂLĐinh MùiTrực Bế7Hắc đạo
9/8 ÂLMậu ThânTrực Kiến8Hoàng đạo
10/8 ÂLKỷ DậuTrực Kiến9Hắc đạo
11/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ10Hắc đạo
12/8 ÂLTân HợiTrực Mãn11Hoàng đạo
13/8 ÂLNhâm TýTrực Bình12Hắc đạo
14/8 ÂLQuý SửuTrực Định13Hoàng đạo
15/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp14Hoàng đạo
16/8 ÂLẤt MãoTrực Phá15Hắc đạo
17/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy16Hắc đạo
18/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành17Hoàng đạo
19/8 ÂLMậu NgọTrực Thu18Hoàng đạo
20/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai19Hắc đạo
21/8 ÂLCanh ThânTrực Bế20Hoàng đạo
22/8 ÂLTân DậuTrực Kiến21Hắc đạo
23/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ22Hắc đạo
24/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn23Hoàng đạo
25/8 ÂLGiáp TýTrực Bình24Hắc đạo
26/8 ÂLẤt SửuTrực Định25Hoàng đạo
27/8 ÂLBính DầnTrực Chấp26Hoàng đạo
28/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá27Hắc đạo
29/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy28Hắc đạo
30/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành29Hắc đạo
1/9 ÂLCanh NgọTrực Thu30Hắc đạo
2/9 ÂLTân MùiTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.