UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1962
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/9 ÂLNhâm ThânTrực Bế2Hoàng đạo
4/9 ÂLQuý DậuTrực Kiến3Hắc đạo
5/9 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ4Hoàng đạo
6/9 ÂLẤt HợiTrực Mãn5Hắc đạo
7/9 ÂLBính TýTrực Bình6Hắc đạo
8/9 ÂLĐinh SửuTrực Định7Hoàng đạo
9/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp8Hắc đạo
10/9 ÂLKỷ MãoTrực Phá9Hoàng đạo
11/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá10Hoàng đạo
12/9 ÂLTân TỵTrực Nguy11Hắc đạo
13/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành12Hắc đạo
14/9 ÂLQuý MùiTrực Thu13Hoàng đạo
15/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai14Hoàng đạo
16/9 ÂLẤt DậuTrực Bế15Hắc đạo
17/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến16Hoàng đạo
18/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ17Hắc đạo
19/9 ÂLMậu TýTrực Mãn18Hắc đạo
20/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình19Hoàng đạo
21/9 ÂLCanh DầnTrực Định20Hắc đạo
22/9 ÂLTân MãoTrực Chấp21Hoàng đạo
23/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá22Hoàng đạo
24/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy23Hắc đạo
25/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành24Hắc đạo
26/9 ÂLẤt MùiTrực Thu25Hoàng đạo
27/9 ÂLBính ThânTrực Khai26Hoàng đạo
28/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế27Hắc đạo
29/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến28Hoàng đạo
1/10 ÂLKỷ HợiTrực Trừ29Hắc đạo
2/10 ÂLCanh TýTrực Mãn30Hoàng đạo
3/10 ÂLTân SửuTrực Bình31Hắc đạo
4/10 ÂLNhâm DầnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.