UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1963

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
2Hoàng đạo
17/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
3Hắc đạo
18/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
4Hoàng đạo
19/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
5Hắc đạo
20/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
6Hắc đạo
21/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
7Hoàng đạo
22/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
8Hắc đạo
23/9 ÂLẤt MãoTrực Định
9Hoàng đạo
24/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp
10Hoàng đạo
25/9 ÂLĐinh TỵTrực Phá
11Hắc đạo
26/9 ÂLMậu NgọTrực Nguy
12Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ MùiTrực Thành
13Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh ThânTrực Thu
14Hoàng đạo
29/9 ÂLTân DậuTrực Khai
15Hắc đạo
30/9 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
16Hoàng đạo
1/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
17Hắc đạo
2/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
18Hoàng đạo
3/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
19Hắc đạo
4/10 ÂLBính DầnTrực Bình
20Hắc đạo
5/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
21Hoàng đạo
6/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
22Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
23Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
24Hoàng đạo
9/10 ÂLTân MùiTrực Thành
25Hắc đạo
10/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
26Hắc đạo
11/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
27Hoàng đạo
12/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
28Hoàng đạo
13/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
29Hắc đạo
14/10 ÂLBính TýTrực Trừ
30Hoàng đạo
15/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1963 | Tử Vi Hàng Ngày