UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1963
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/10 ÂLMậu DầnTrực Bình2Hắc đạo
17/10 ÂLKỷ MãoTrực Định3Hoàng đạo
18/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp4Hắc đạo
19/10 ÂLTân TỵTrực Phá5Hoàng đạo
20/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy6Hoàng đạo
21/10 ÂLQuý MùiTrực Thành7Hắc đạo
22/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu8Hắc đạo
23/10 ÂLẤt DậuTrực Thu9Hoàng đạo
24/10 ÂLBính TuấtTrực Khai10Hoàng đạo
25/10 ÂLĐinh HợiTrực Bế11Hắc đạo
26/10 ÂLMậu TýTrực Kiến12Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ SửuTrực Trừ13Hắc đạo
28/10 ÂLCanh DầnTrực Mãn14Hắc đạo
29/10 ÂLTân MãoTrực Bình15Hoàng đạo
30/10 ÂLNhâm ThìnTrực Định16Hắc đạo
1/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp17Hoàng đạo
2/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá18Hắc đạo
3/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy19Hoàng đạo
4/11 ÂLBính ThânTrực Thành20Hoàng đạo
5/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu21Hắc đạo
6/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai22Hắc đạo
7/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế23Hoàng đạo
8/11 ÂLCanh TýTrực Kiến24Hoàng đạo
9/11 ÂLTân SửuTrực Trừ25Hắc đạo
10/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn26Hoàng đạo
11/11 ÂLQuý MãoTrực Bình27Hắc đạo
12/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định28Hắc đạo
13/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp29Hoàng đạo
14/11 ÂLBính NgọTrực Phá30Hắc đạo
15/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy31Hoàng đạo
16/11 ÂLMậu ThânTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.