UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1964

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
2Hoàng đạo
19/12 ÂLTân TỵTrực Định
3Hắc đạo
20/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
4Hắc đạo
21/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
5Hoàng đạo
22/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá
6Hắc đạo
23/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy
7Hoàng đạo
24/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
8Hoàng đạo
25/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu
9Hắc đạo
26/12 ÂLMậu TýTrực Khai
10Hắc đạo
27/12 ÂLKỷ SửuTrực Bế
11Hoàng đạo
28/12 ÂLCanh DầnTrực Kiến
12Hoàng đạo
29/12 ÂLTân MãoTrực Trừ
13Hoàng đạo
1/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
14Hoàng đạo
2/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
15Hắc đạo
3/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
16Hoàng đạo
4/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
17Hắc đạo
5/1 ÂLBính ThânTrực Phá
18Hắc đạo
6/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
19Hoàng đạo
7/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
20Hắc đạo
8/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
21Hoàng đạo
9/1 ÂLCanh TýTrực Khai
22Hoàng đạo
10/1 ÂLTân SửuTrực Bế
23Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
24Hắc đạo
12/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
25Hoàng đạo
13/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
26Hoàng đạo
14/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
27Hắc đạo
15/1 ÂLBính NgọTrực Định
28Hoàng đạo
16/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
29Hắc đạo
17/1 ÂLMậu ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1964 | Tử Vi Hàng Ngày