UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1964
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy2Hoàng đạo
19/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành3Hắc đạo
20/1 ÂLTân HợiTrực Thu4Hoàng đạo
21/1 ÂLNhâm TýTrực Khai5Hoàng đạo
22/1 ÂLQuý SửuTrực Khai6Hắc đạo
23/1 ÂLGiáp DầnTrực Bế7Hắc đạo
24/1 ÂLẤt MãoTrực Kiến8Hoàng đạo
25/1 ÂLBính ThìnTrực Trừ9Hoàng đạo
26/1 ÂLĐinh TỵTrực Mãn10Hắc đạo
27/1 ÂLMậu NgọTrực Bình11Hoàng đạo
28/1 ÂLKỷ MùiTrực Định12Hắc đạo
29/1 ÂLCanh ThânTrực Chấp13Hắc đạo
30/1 ÂLTân DậuTrực Phá14Hắc đạo
1/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy15Hắc đạo
2/2 ÂLQuý HợiTrực Thành16Hoàng đạo
3/2 ÂLGiáp TýTrực Thu17Hắc đạo
4/2 ÂLẤt SửuTrực Khai18Hoàng đạo
5/2 ÂLBính DầnTrực Bế19Hoàng đạo
6/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến20Hắc đạo
7/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ21Hắc đạo
8/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn22Hoàng đạo
9/2 ÂLCanh NgọTrực Bình23Hoàng đạo
10/2 ÂLTân MùiTrực Định24Hắc đạo
11/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp25Hoàng đạo
12/2 ÂLQuý DậuTrực Phá26Hắc đạo
13/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy27Hắc đạo
14/2 ÂLẤt HợiTrực Thành28Hoàng đạo
15/2 ÂLBính TýTrực Thu29Hắc đạo
16/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai30Hoàng đạo
17/2 ÂLMậu DầnTrực Bế31Hoàng đạo
18/2 ÂLKỷ MãoTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.