UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1964

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
2Hoàng đạo
22/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
3Hoàng đạo
23/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
4Hắc đạo
24/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
5Hắc đạo
25/4 ÂLẤt DậuTrực Định
6Hoàng đạo
26/4 ÂLBính TuấtTrực Định
7Hoàng đạo
27/4 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
8Hắc đạo
28/4 ÂLMậu TýTrực Phá
9Hoàng đạo
29/4 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
10Hắc đạo
1/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
11Hoàng đạo
2/5 ÂLTân MãoTrực Thu
12Hắc đạo
3/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
13Hắc đạo
4/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
14Hoàng đạo
5/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
15Hắc đạo
6/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
16Hoàng đạo
7/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
17Hoàng đạo
8/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
18Hắc đạo
9/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
19Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
20Hoàng đạo
11/5 ÂLCanh TýTrực Phá
21Hoàng đạo
12/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
22Hắc đạo
13/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
23Hoàng đạo
14/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
24Hắc đạo
15/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
25Hắc đạo
16/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
26Hoàng đạo
17/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
27Hắc đạo
18/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
28Hoàng đạo
19/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
29Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
30Hắc đạo
21/5 ÂLCanh TuấtTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1964 | Tử Vi Hàng Ngày