UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1964

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
2Hoàng đạo
23/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
3Hoàng đạo
24/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
4Hắc đạo
25/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
5Hoàng đạo
26/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
6Hắc đạo
27/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
7Hắc đạo
28/5 ÂLĐinh TỵTrực Khai
8Hoàng đạo
29/5 ÂLMậu NgọTrực Bế
9Hắc đạo
1/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
10Hoàng đạo
2/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
11Hắc đạo
3/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
12Hoàng đạo
4/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
13Hoàng đạo
5/6 ÂLQuý HợiTrực Định
14Hắc đạo
6/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
15Hắc đạo
7/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
16Hoàng đạo
8/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
17Hoàng đạo
9/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
18Hắc đạo
10/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
19Hoàng đạo
11/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
20Hắc đạo
12/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
21Hắc đạo
13/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
22Hoàng đạo
14/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
23Hắc đạo
15/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
24Hoàng đạo
16/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
25Hoàng đạo
17/6 ÂLẤt HợiTrực Định
26Hắc đạo
18/6 ÂLBính TýTrực Chấp
27Hắc đạo
19/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
28Hoàng đạo
20/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
29Hoàng đạo
21/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
30Hắc đạo
22/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
31Hoàng đạo
23/6 ÂLTân TỵTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1964 | Tử Vi Hàng Ngày