UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1965
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/10 ÂLKỷ MùiTrực Thu2Hắc đạo
10/10 ÂLCanh ThânTrực Khai3Hắc đạo
11/10 ÂLTân DậuTrực Bế4Hoàng đạo
12/10 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến5Hoàng đạo
13/10 ÂLQuý HợiTrực Trừ6Hắc đạo
14/10 ÂLGiáp TýTrực Mãn7Hoàng đạo
15/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn8Hắc đạo
16/10 ÂLBính DầnTrực Bình9Hắc đạo
17/10 ÂLĐinh MãoTrực Định10Hoàng đạo
18/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp11Hắc đạo
19/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá12Hoàng đạo
20/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy13Hoàng đạo
21/10 ÂLTân MùiTrực Thành14Hắc đạo
22/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu15Hắc đạo
23/10 ÂLQuý DậuTrực Khai16Hoàng đạo
24/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế17Hoàng đạo
25/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến18Hắc đạo
26/10 ÂLBính TýTrực Trừ19Hoàng đạo
27/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn20Hắc đạo
28/10 ÂLMậu DầnTrực Bình21Hắc đạo
29/10 ÂLKỷ MãoTrực Định22Hoàng đạo
30/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp23Hắc đạo
1/11 ÂLTân TỵTrực Phá24Hoàng đạo
2/11 ÂLNhâm NgọTrực Nguy25Hắc đạo
3/11 ÂLQuý MùiTrực Thành26Hoàng đạo
4/11 ÂLGiáp ThânTrực Thu27Hoàng đạo
5/11 ÂLẤt DậuTrực Khai28Hắc đạo
6/11 ÂLBính TuấtTrực Bế29Hắc đạo
7/11 ÂLĐinh HợiTrực Kiến30Hoàng đạo
8/11 ÂLMậu TýTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.