UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1965
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/11 ÂLKỷ SửuTrực Mãn2Hắc đạo
10/11 ÂLCanh DầnTrực Bình3Hoàng đạo
11/11 ÂLTân MãoTrực Định4Hắc đạo
12/11 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp5Hắc đạo
13/11 ÂLQuý TỵTrực Phá6Hoàng đạo
14/11 ÂLGiáp NgọTrực Nguy7Hắc đạo
15/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy8Hoàng đạo
16/11 ÂLBính ThânTrực Thành9Hoàng đạo
17/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu10Hắc đạo
18/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai11Hắc đạo
19/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế12Hoàng đạo
20/11 ÂLCanh TýTrực Kiến13Hoàng đạo
21/11 ÂLTân SửuTrực Trừ14Hắc đạo
22/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn15Hoàng đạo
23/11 ÂLQuý MãoTrực Bình16Hắc đạo
24/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định17Hắc đạo
25/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp18Hoàng đạo
26/11 ÂLBính NgọTrực Phá19Hắc đạo
27/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy20Hoàng đạo
28/11 ÂLMậu ThânTrực Thành21Hoàng đạo
29/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu22Hắc đạo
30/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai23Hoàng đạo
1/12 ÂLTân HợiTrực Bế24Hắc đạo
2/12 ÂLNhâm TýTrực Kiến25Hắc đạo
3/12 ÂLQuý SửuTrực Trừ26Hoàng đạo
4/12 ÂLGiáp DầnTrực Mãn27Hoàng đạo
5/12 ÂLẤt MãoTrực Bình28Hắc đạo
6/12 ÂLBính ThìnTrực Định29Hoàng đạo
7/12 ÂLĐinh TỵTrực Chấp30Hắc đạo
8/12 ÂLMậu NgọTrực Phá31Hắc đạo
9/12 ÂLKỷ MùiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.