UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1965

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo13
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/1 ÂLBính TuấtTrực Thu
2Hắc đạo
2/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai
3Hoàng đạo
3/1 ÂLMậu TýTrực Bế
4Hoàng đạo
4/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
5Hắc đạo
5/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
6Hắc đạo
6/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
7Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
8Hoàng đạo
8/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
9Hắc đạo
9/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
10Hoàng đạo
10/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
11Hắc đạo
11/1 ÂLBính ThânTrực Phá
12Hắc đạo
12/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
13Hoàng đạo
13/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
14Hắc đạo
14/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
15Hoàng đạo
15/1 ÂLCanh TýTrực Khai
16Hoàng đạo
16/1 ÂLTân SửuTrực Bế
17Hắc đạo
17/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
18Hắc đạo
18/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
19Hoàng đạo
19/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
20Hoàng đạo
20/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
21Hắc đạo
21/1 ÂLBính NgọTrực Định
22Hoàng đạo
22/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
23Hắc đạo
23/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
24Hắc đạo
24/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
25Hoàng đạo
25/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
26Hắc đạo
26/1 ÂLTân HợiTrực Thu
27Hoàng đạo
27/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
28Hoàng đạo
28/1 ÂLQuý SửuTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1965 | Tử Vi Hàng Ngày