UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1965
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến2Hắc đạo
30/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ3Hắc đạo
1/2 ÂLBính ThìnTrực Mãn4Hắc đạo
2/2 ÂLĐinh TỵTrực Bình5Hoàng đạo
3/2 ÂLMậu NgọTrực Định6Hoàng đạo
4/2 ÂLKỷ MùiTrực Định7Hắc đạo
5/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp8Hoàng đạo
6/2 ÂLTân DậuTrực Phá9Hắc đạo
7/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy10Hắc đạo
8/2 ÂLQuý HợiTrực Thành11Hoàng đạo
9/2 ÂLGiáp TýTrực Thu12Hắc đạo
10/2 ÂLẤt SửuTrực Khai13Hoàng đạo
11/2 ÂLBính DầnTrực Bế14Hoàng đạo
12/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến15Hắc đạo
13/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ16Hắc đạo
14/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn17Hoàng đạo
15/2 ÂLCanh NgọTrực Bình18Hoàng đạo
16/2 ÂLTân MùiTrực Định19Hắc đạo
17/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp20Hoàng đạo
18/2 ÂLQuý DậuTrực Phá21Hắc đạo
19/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy22Hắc đạo
20/2 ÂLẤt HợiTrực Thành23Hoàng đạo
21/2 ÂLBính TýTrực Thu24Hắc đạo
22/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai25Hoàng đạo
23/2 ÂLMậu DầnTrực Bế26Hoàng đạo
24/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến27Hắc đạo
25/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ28Hắc đạo
26/2 ÂLTân TỵTrực Mãn29Hoàng đạo
27/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình30Hoàng đạo
28/2 ÂLQuý MùiTrực Định31Hắc đạo
29/2 ÂLGiáp ThânTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.