UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1965
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/4 ÂLẤt MãoTrực Bế2Hoàng đạo
2/4 ÂLBính ThìnTrực Kiến3Hắc đạo
3/4 ÂLĐinh TỵTrực Trừ4Hoàng đạo
4/4 ÂLMậu NgọTrực Mãn5Hoàng đạo
5/4 ÂLKỷ MùiTrực Bình6Hắc đạo
6/4 ÂLCanh ThânTrực Bình7Hắc đạo
7/4 ÂLTân DậuTrực Định8Hoàng đạo
8/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp9Hoàng đạo
9/4 ÂLQuý HợiTrực Phá10Hắc đạo
10/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy11Hoàng đạo
11/4 ÂLẤt SửuTrực Thành12Hắc đạo
12/4 ÂLBính DầnTrực Thu13Hắc đạo
13/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai14Hoàng đạo
14/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế15Hắc đạo
15/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến16Hoàng đạo
16/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ17Hoàng đạo
17/4 ÂLTân MùiTrực Mãn18Hắc đạo
18/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình19Hắc đạo
19/4 ÂLQuý DậuTrực Định20Hoàng đạo
20/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp21Hoàng đạo
21/4 ÂLẤt HợiTrực Phá22Hắc đạo
22/4 ÂLBính TýTrực Nguy23Hoàng đạo
23/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành24Hắc đạo
24/4 ÂLMậu DầnTrực Thu25Hắc đạo
25/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai26Hoàng đạo
26/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế27Hắc đạo
27/4 ÂLTân TỵTrực Kiến28Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ29Hoàng đạo
29/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn30Hắc đạo
30/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình31Hoàng đạo
1/5 ÂLẤt DậuTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.