UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1965
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/5 ÂLBính TuấtTrực Chấp2Hắc đạo
3/5 ÂLĐinh HợiTrực Phá3Hoàng đạo
4/5 ÂLMậu TýTrực Nguy4Hoàng đạo
5/5 ÂLKỷ SửuTrực Thành5Hắc đạo
6/5 ÂLCanh DầnTrực Thu6Hoàng đạo
7/5 ÂLTân MãoTrực Thu7Hắc đạo
8/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai8Hắc đạo
9/5 ÂLQuý TỵTrực Bế9Hoàng đạo
10/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến10Hắc đạo
11/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ11Hoàng đạo
12/5 ÂLBính ThânTrực Mãn12Hoàng đạo
13/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình13Hắc đạo
14/5 ÂLMậu TuấtTrực Định14Hắc đạo
15/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp15Hoàng đạo
16/5 ÂLCanh TýTrực Phá16Hoàng đạo
17/5 ÂLTân SửuTrực Nguy17Hắc đạo
18/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành18Hoàng đạo
19/5 ÂLQuý MãoTrực Thu19Hắc đạo
20/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai20Hắc đạo
21/5 ÂLẤt TỵTrực Bế21Hoàng đạo
22/5 ÂLBính NgọTrực Kiến22Hắc đạo
23/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
24/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
25/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình25Hắc đạo
26/5 ÂLCanh TuấtTrực Định26Hắc đạo
27/5 ÂLTân HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
28/5 ÂLNhâm TýTrực Phá28Hoàng đạo
29/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy29Hoàng đạo
1/6 ÂLGiáp DầnTrực Thành30Hoàng đạo
2/6 ÂLẤt MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.