UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1965

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/8 ÂLMậu NgọTrực Khai
2Hoàng đạo
7/8 ÂLKỷ MùiTrực Bế
3Hắc đạo
8/8 ÂLCanh ThânTrực Kiến
4Hoàng đạo
9/8 ÂLTân DậuTrực Trừ
5Hắc đạo
10/8 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn
6Hắc đạo
11/8 ÂLQuý HợiTrực Bình
7Hoàng đạo
12/8 ÂLGiáp TýTrực Định
8Hắc đạo
13/8 ÂLẤt SửuTrực Định
9Hoàng đạo
14/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
10Hoàng đạo
15/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
11Hắc đạo
16/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
12Hắc đạo
17/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
13Hoàng đạo
18/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
14Hoàng đạo
19/8 ÂLTân MùiTrực Khai
15Hắc đạo
20/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
16Hoàng đạo
21/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
17Hắc đạo
22/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
18Hắc đạo
23/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
19Hoàng đạo
24/8 ÂLBính TýTrực Bình
20Hắc đạo
25/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
21Hoàng đạo
26/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
22Hoàng đạo
27/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
23Hắc đạo
28/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
24Hắc đạo
29/8 ÂLTân TỵTrực Thành
25Hắc đạo
1/9 ÂLNhâm NgọTrực Thu
26Hắc đạo
2/9 ÂLQuý MùiTrực Khai
27Hoàng đạo
3/9 ÂLGiáp ThânTrực Bế
28Hoàng đạo
4/9 ÂLẤt DậuTrực Kiến
29Hắc đạo
5/9 ÂLBính TuấtTrực Trừ
30Hoàng đạo
6/9 ÂLĐinh HợiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1965 | Tử Vi Hàng Ngày