UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1965
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/7 ÂLĐinh HợiTrực Định2Hoàng đạo
6/7 ÂLMậu TýTrực Chấp3Hoàng đạo
7/7 ÂLKỷ SửuTrực Phá4Hắc đạo
8/7 ÂLCanh DầnTrực Nguy5Hắc đạo
9/7 ÂLTân MãoTrực Thành6Hoàng đạo
10/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thu7Hoàng đạo
11/7 ÂLQuý TỵTrực Khai8Hắc đạo
12/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai9Hoàng đạo
13/7 ÂLẤt MùiTrực Bế10Hắc đạo
14/7 ÂLBính ThânTrực Kiến11Hắc đạo
15/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ12Hoàng đạo
16/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn13Hắc đạo
17/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình14Hoàng đạo
18/7 ÂLCanh TýTrực Định15Hoàng đạo
19/7 ÂLTân SửuTrực Chấp16Hắc đạo
20/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá17Hắc đạo
21/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy18Hoàng đạo
22/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành19Hoàng đạo
23/7 ÂLẤt TỵTrực Thu20Hắc đạo
24/7 ÂLBính NgọTrực Khai21Hoàng đạo
25/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế22Hắc đạo
26/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến23Hắc đạo
27/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ24Hoàng đạo
28/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn25Hắc đạo
29/7 ÂLTân HợiTrực Bình26Hoàng đạo
30/7 ÂLNhâm TýTrực Định27Hắc đạo
1/8 ÂLQuý SửuTrực Chấp28Hoàng đạo
2/8 ÂLGiáp DầnTrực Phá29Hoàng đạo
3/8 ÂLẤt MãoTrực Nguy30Hắc đạo
4/8 ÂLBính ThìnTrực Thành31Hắc đạo
5/8 ÂLĐinh TỵTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.